Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scabbard; sheath
Danh từ cap (on a brush, pen, etc.); case; sleeve
Danh từ margin (between two prices); spread; markup; commission
Danh từ enclosure; outer fence
Câu hỏi thường gặp
鞘 nghĩa là gì?
鞘 (danh từ) nghĩa là vỏ, bao kiếm.
鞘 đọc là gì?
鞘 đọc là さや (romaji: saya).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.