面食らう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 面食らう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be confused; to be bewildered; to be taken aback
Cách viết khác: 面喰らう, 面くらう, 面喰う, 面食う
Cách chia của 面食らう
| Thể lịch sự (ます) | 面食らいます |
| Thể て | 面食らって |
| Quá khứ (た) | 面食らった |
| Phủ định (ない) | 面食らわない |
| Khả năng | 面食らえる |
| Ý chí (よう) | 面食らおう |
| Điều kiện (ば) | 面食らえば |
| Bị động | 面食らわれる |
| Sai khiến | 面食らわせる |
| Mệnh lệnh | 面食らえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).