TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

面食(めんく)らう

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めんくらうmenkurau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 面 diện·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 面食らう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be confused; to be bewildered; to be taken aback

Cách viết khác: 面喰らう, 面くらう, 面喰う, 面食う

Cách chia của 面食らう

Thể lịch sự (ます)面食らいます
Thể て面食らって
Quá khứ (た)面食らった
Phủ định (ない)面食らわない
Khả năng面食らえる
Ý chí (よう)面食らおう
Điều kiện (ば)面食らえば
Bị động面食らわれる
Sai khiến面食らわせる
Mệnh lệnh面食らえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.