TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

面倒(めんどう)を見(み)る

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めんどうをみるmendōomiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 面 diện·倒 đảo·見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 面倒を見る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to care for someone; to look after someone

Cách viết khác: 面倒をみる

Cách chia của 面倒を見る

Thể lịch sự (ます)面倒を見ます
Thể て面倒を見て
Quá khứ (た)面倒を見た
Phủ định (ない)面倒を見ない
Khả năng面倒を見られる
Ý chí (よう)面倒を見よう
Điều kiện (ば)面倒を見れば
Bị động面倒を見られる
Sai khiến面倒を見させる
Mệnh lệnh面倒を見ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 面倒を見る

  • 母がいないとき、彼女は妹のめんどうをみる。 Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.