面倒を見る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 面倒を見る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to care for someone; to look after someone
Cách viết khác: 面倒をみる
Cách chia của 面倒を見る
| Thể lịch sự (ます) | 面倒を見ます |
| Thể て | 面倒を見て |
| Quá khứ (た) | 面倒を見た |
| Phủ định (ない) | 面倒を見ない |
| Khả năng | 面倒を見られる |
| Ý chí (よう) | 面倒を見よう |
| Điều kiện (ば) | 面倒を見れば |
| Bị động | 面倒を見られる |
| Sai khiến | 面倒を見させる |
| Mệnh lệnh | 面倒を見ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 面倒を見る
- 母がいないとき、彼女は妹のめんどうをみる。 Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.