面倒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 面倒
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; bother
- Danh từ trouble; difficulty
- Danh từ care; attention
Câu ví dụ với 面倒
- これ以上面倒を起こさないでくれ。 Đừng gây rắc rối thêm nữa.Tatoeba #236914
- 彼はめんどうな仕事はしない。 Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110643
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.