静める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 静める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to quiet (a child, crowd, etc.); to quieten; to make quiet
- Động từ to calm (one's nerves, excitement, etc.); to compose (oneself); to appease (someone's anger); to pacify; to settle (e.g. discord)
- Động từ to suppress (a rebellion, riot, fire, etc.); to quell; to put down; to get under control
- Động từ to relieve (a cough, pain, etc.); to soothe; to alleviate; to ease
- Động từ to appease (a spirit, soul, etc.); to pacify; to soothe
Cách viết khác: 鎮める
Cách chia của 静める
| Thể lịch sự (ます) | 静めます |
| Thể て | 静めて |
| Quá khứ (た) | 静めた |
| Phủ định (ない) | 静めない |
| Khả năng | 静められる |
| Ý chí (よう) | 静めよう |
| Điều kiện (ば) | 静めれば |
| Bị động | 静められる |
| Sai khiến | 静めさせる |
| Mệnh lệnh | 静めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).