TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静(しず)める

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しずめるshizumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 静 tĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 静める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to quiet (a child, crowd, etc.); to quieten; to make quiet
  • Động từ to calm (one's nerves, excitement, etc.); to compose (oneself); to appease (someone's anger); to pacify; to settle (e.g. discord)
  • Động từ to suppress (a rebellion, riot, fire, etc.); to quell; to put down; to get under control
  • Động từ to relieve (a cough, pain, etc.); to soothe; to alleviate; to ease
  • Động từ to appease (a spirit, soul, etc.); to pacify; to soothe

Cách viết khác: 鎮める

Cách chia của 静める

Thể lịch sự (ます)静めます
Thể て静めて
Quá khứ (た)静めた
Phủ định (ない)静めない
Khả năng静められる
Ý chí (よう)静めよう
Điều kiện (ば)静めれば
Bị động静められる
Sai khiến静めさせる
Mệnh lệnh静めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.