TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静(しず)まり返(かえ)る

しずまりかえるshizumarikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 静 tĩnh·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 静まり返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall completely silent; to become still as death

Cách viết khác: 静まりかえる

Cách chia của 静まり返る

Thể lịch sự (ます)静まり返ります
Thể て静まり返って
Quá khứ (た)静まり返った
Phủ định (ない)静まり返らない
Khả năng静まり返れる
Ý chí (よう)静まり返ろう
Điều kiện (ば)静まり返れば
Bị động静まり返られる
Sai khiến静まり返らせる
Mệnh lệnh静まり返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.