TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青(あお)ざめる

từ thông dụng
あおざめるaozameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 青ざめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become pale; to turn pale

Cách viết khác: 蒼ざめる, 青褪める, 蒼褪める

Cách chia của 青ざめる

Thể lịch sự (ます)青ざめます
Thể て青ざめて
Quá khứ (た)青ざめた
Phủ định (ない)青ざめない
Khả năng青ざめられる
Ý chí (よう)青ざめよう
Điều kiện (ば)青ざめれば
Bị động青ざめられる
Sai khiến青ざめさせる
Mệnh lệnh青ざめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 青ざめる

  • その知らせに彼女は青ざめた。 Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.Tatoeba #207964
  • 料理されたカタツムリを見て、ジェーンは青ざめた。 Nhìn những con ốc sên được nấu chín, mặt Jane tái mét lại.Tatoeba #77945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.