Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
霰粒腫 nghĩa là chắp.
Nghĩa của 霰粒腫
Danh từ
Chắp.
Cách viết khác: せんりゅうしゅ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chalazion; meibomian cyst
Câu hỏi thường gặp
霰粒腫 nghĩa là gì?
霰粒腫 (danh từ) nghĩa là chắp.
霰粒腫 đọc là gì?
霰粒腫 đọc là さんりゅうしゅ (romaji: sanryūshu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.