TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

霜(しも)

JLPT N3 từ thông dụng
しもshimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯƠNG 霜 sương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

霜 nghĩa là sương giá, băng giá.

Nghĩa của 霜

Danh từ

  1. Sương giá, băng giá.

Câu ví dụ với 霜

  • 草に霜が降りている。 Có sương muối ở trên cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frost
  • Danh từ white hair; grey hair; gray hair (thơ ca)

Câu hỏi thường gặp

霜 nghĩa là gì?

霜 (danh từ) nghĩa là sương giá, băng giá.

霜 đọc là gì?

霜 đọc là しも (romaji: shimo).

Âm Hán Việt của 霜 là gì?

Âm Hán Việt của 霜 là "sương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.