雹
ひょうhyō
giọng máy của trình duyệt
雹 nghĩa là mưa đá.
Nghĩa của 雹
Danh từ
- Mưa đá.
Cách viết khác: ヒョウ
Từ liên quan với 雹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hail (esp. hailballs 5 mm or greater)
Câu hỏi thường gặp
雹 nghĩa là gì?
雹 (danh từ) nghĩa là mưa đá.
雹 đọc là gì?
雹 đọc là ひょう (romaji: hyō).