TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あられ

arare giọng máy của trình duyệt

あられ nghĩa là mưa đá.

Nghĩa của あられ

Danh từ

  1. Mưa đá.

Cách viết khác: 霰

Từ liên quan với あられ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hail (esp. hailballs under 5 mm); graupel
  • Danh từ dicing; small cubes
  • Danh từ roasted mochi pieces (usu. flavoured with soy sauce, etc.) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

あられ nghĩa là gì?

あられ (danh từ) nghĩa là mưa đá.

あられ đọc là gì?

あられ đọc là あられ (romaji: arare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.