乾季
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乾季 nghĩa là mùa khô.
Nghĩa của 乾季
Danh từ
- Mùa khô.
Cách viết khác: 乾期
Từ liên quan với 乾季
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry season
Câu hỏi thường gặp
乾季 nghĩa là gì?
乾季 (danh từ) nghĩa là mùa khô.
乾季 đọc là gì?
乾季 đọc là かんき (romaji: kanki).
Âm Hán Việt của 乾季 là gì?
Âm Hán Việt của 乾季 là "can quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.