TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乾季(かんき)

từ thông dụng
かんきkanki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN QUÝ 乾 can·季 quý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乾季 nghĩa là mùa khô.

Nghĩa của 乾季

Danh từ

  1. Mùa khô.

Cách viết khác: 乾期

Từ liên quan với 乾季

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry season

Câu hỏi thường gặp

乾季 nghĩa là gì?

乾季 (danh từ) nghĩa là mùa khô.

乾季 đọc là gì?

乾季 đọc là かんき (romaji: kanki).

Âm Hán Việt của 乾季 là gì?

Âm Hán Việt của 乾季 là "can quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.