TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雨垂(あまだ)れ

từ thông dụng
あまだれamadare giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 雨 vũ·垂 thuỳ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 雨垂れ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raindrops (dripping from eaves, branches, etc.)
  • Danh từ exclamation point; exclamation mark (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 雨だれ

Từ liên quan với 雨垂れ

Câu ví dụ với 雨垂れ

  • 雨垂れ石を穿つ。 Nước chảy đá mòn.Tatoeba #2252817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.