離婚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “li hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
離婚 nghĩa là sự ly hôn, sự ly dị, li hôn, ly hôn.
Nghĩa của 離婚
Danh từ
- Sự ly hôn, sự ly dị.
- Li hôn. (từ Hán Việt tương đồng)
Động từ
- Ly hôn, ly dị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 離婚
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 離婚
- その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.Tatoeba #209330
- 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.Tatoeba #78330
- メアリーは離婚したがっているらしいという話だぜ。 Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divorce
Câu hỏi thường gặp
離婚 nghĩa là gì?
離婚 (danh từ, động từ) nghĩa là sự ly hôn, sự ly dị, li hôn, ly hôn.
離婚 đọc là gì?
離婚 đọc là りこん (romaji: rikon).
Âm Hán Việt của 離婚 là gì?
Âm Hán Việt của 離婚 là "li hôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.