離れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
離れる nghĩa là rời xa, xa cách, tách ra, bỏ.
Nghĩa của 離れる
Động từ
- Rời xa, xa cách, tách ra.
- Bỏ.
Cách chia của 離れる
| Thể lịch sự (ます) | 離れます |
| Thể て | 離れて |
| Quá khứ (た) | 離れた |
| Phủ định (ない) | 離れない |
| Khả năng | 離れられる |
| Ý chí (よう) | 離れよう |
| Điều kiện (ば) | 離れれば |
| Bị động | 離れられる |
| Sai khiến | 離れさせる |
| Mệnh lệnh | 離れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 離れる
- 一日たりとも英語から離れるな。 Đừng từ bỏ tiếng Anh dù chỉ một ngày.Tatoeba #190255
- 船を離れろ。 Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141083
- あなたが日本を離れたら、私たちはとてもさびしく思うでしょう。 Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233965
- その男は少し離れたところに立っていたが、トムの大声に振り向いた。 Người đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be separated; to be apart; to be distant
- Động từ to leave; to go away
- Động từ to leave (a job, etc.); to quit; to give up
- Động từ to lose connection with; to drift away from
Câu hỏi thường gặp
離れる nghĩa là gì?
離れる (động từ) nghĩa là rời xa, xa cách, tách ra, bỏ.
離れる đọc là gì?
離れる đọc là はなれる (romaji: hanareru).