離す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 離す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to separate; to part; to divide; to keep apart
Cách chia của 離す
| Thể lịch sự (ます) | 離します |
| Thể て | 離して |
| Quá khứ (た) | 離した |
| Phủ định (ない) | 離さない |
| Khả năng | 離せる |
| Ý chí (よう) | 離そう |
| Điều kiện (ば) | 離せば |
| Bị động | 離される |
| Sai khiến | 離させる |
| Mệnh lệnh | 離せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 離す
- 手を離してくれ。 Bỏ tay ra.Tatoeba #148612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).