TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

離(はな)す

JLPT N3 từ thông dụng
はなすhanasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 離 li

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 離す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to separate; to part; to divide; to keep apart

Cách chia của 離す

Thể lịch sự (ます)離します
Thể て離して
Quá khứ (た)離した
Phủ định (ない)離さない
Khả năng離せる
Ý chí (よう)離そう
Điều kiện (ば)離せば
Bị động離される
Sai khiến離させる
Mệnh lệnh離せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 離す

  • 手を離してくれ。 Bỏ tay ra.Tatoeba #148612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.