TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雑誌(ざっし)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ざっしzasshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠP CHÍ 雑 tạp·誌 chí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雑誌 nghĩa là tạp chí.

Nghĩa của 雑誌

Danh từ

  1. Tạp chí. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 雑誌

  • 最近、本とか雑誌とか全然読んでないよ。 Dạo này tôi không đọc sách báo gì đâu.Tatoeba #1017958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magazine; journal; periodical

Câu hỏi thường gặp

雑誌 nghĩa là gì?

雑誌 (danh từ) nghĩa là tạp chí.

雑誌 đọc là gì?

雑誌 đọc là ざっし (romaji: zasshi).

Âm Hán Việt của 雑誌 là gì?

Âm Hán Việt của 雑誌 là "tạp chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.