雇う
雇う nghĩa là dùng, mướn, thuê.
Nghĩa của 雇う
Động từ
- Dùng, mướn, thuê.
Cách viết khác: 傭う
Cách chia của 雇う
| Thể lịch sự (ます) | 雇います |
| Thể て | 雇って |
| Quá khứ (た) | 雇った |
| Phủ định (ない) | 雇わない |
| Khả năng | 雇える |
| Ý chí (よう) | 雇おう |
| Điều kiện (ば) | 雇えば |
| Bị động | 雇われる |
| Sai khiến | 雇わせる |
| Mệnh lệnh | 雇え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 雇う
- ジョンは200人の労働者を雇っている。 John đang thuê 200 người lao động.Tatoeba #215431
- 私はフランス人の弁護士に雇われています。 Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158977
- その会社は二十人を雇いたいと思っています。 Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to employ; to hire; to take on
- Động từ to charter (a car, boat, etc.); to hire
Câu hỏi thường gặp
雇う nghĩa là gì?
雇う (động từ) nghĩa là dùng, mướn, thuê.
雇う đọc là gì?
雇う đọc là やとう (romaji: yatou).