TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集中力(しゅうちゅうりょく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅうちゅうりょくshūchūryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP TRUNG LỰC 集 tập·中 trung·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập trung lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 集中力

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (powers of) concentration; ability to concentrate

Câu ví dụ với 集中力

  • 集中力が途切れないようになりたいんです。 Tôi muốn sự tập trung của mình không bị ngắt quãng.Tatoeba #8938596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.