TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

隣(とな)り合(あ)わせ

từ thông dụng
となりあわせtonariawase giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 隣 ?·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 隣り合わせ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjoining each other; next to each other
  • Danh từ being in close proximity to something; being constantly exposed to (danger, etc.)

Cách viết khác: 隣合わせ, 隣りあわせ, 隣あわせ, となり合わせ, 隣合せ, 隣り合せ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.