TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

隣(とな)り合(あ)う

từ thông dụng
となりあうtonariau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 隣 ?·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 隣り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to adjoin each other; to sit side by side

Cách viết khác: 隣合う, 隣りあう, となり合う

Cách chia của 隣り合う

Thể lịch sự (ます)隣り合います
Thể て隣り合って
Quá khứ (た)隣り合った
Phủ định (ない)隣り合わない
Khả năng隣り合える
Ý chí (よう)隣り合おう
Điều kiện (ば)隣り合えば
Bị động隣り合われる
Sai khiến隣り合わせる
Mệnh lệnh隣り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 隣り合う

  • うちと彼の家は隣り合っている。 Nhà chúng ta/chúng tôi sát vách nhà anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.