となりのしばふはあおいtonarinoshibafuhaaoigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt隣 ?·芝 ?·生 sinh·青 thanh
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 隣の芝生は青い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ the grass is always greener on the other side of the fence (tục ngữ)
Cách viết khác: となりの芝生は青い
Cách chia của 隣の芝生は青い
Phủ định
隣の芝生は青くない
Quá khứ
隣の芝生は青かった
Quá khứ phủ định
隣の芝生は青くなかった
Thể て
隣の芝生は青くて
Dạng phó từ (く)
隣の芝生は青く
Điều kiện (ば)
隣の芝生は青ければ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.