Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ẩn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
隠者 nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa của 隠者
Danh từ
Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hermit; recluse
Câu hỏi thường gặp
隠者 nghĩa là gì?
隠者 (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
隠者 đọc là gì?
隠者 đọc là いんじゃ (romaji: inja).
Âm Hán Việt của 隠者 là gì?
Âm Hán Việt của 隠者 là "ẩn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.