障子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chướng tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 障子
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoji (paper sliding door)
Câu ví dụ với 障子
- 壁に耳あり、障子に目あり。 Rừng có mạch vách có tai.Tatoeba #475287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).