際する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 際する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arrive; to come to pass
Cách chia của 際する
| Thể lịch sự (ます) | 際します |
| Thể て | 際して |
| Quá khứ (た) | 際した |
| Phủ định (ない) | 際さない |
| Ý chí (よう) | 際しよう |
| Điều kiện (ば) | 際すれば |
| Bị động | 際される |
| Sai khiến | 際させる |
| Mệnh lệnh | 際しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 際する
- 悪い奴らと交際するな。 Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.