隔週
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 隔週
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ every other week; every two weeks
Câu ví dụ với 隔週
- 私の両親は離婚してるので、隔週末だけお父さんと過ごします。 Vì bố mẹ tôi ly hôn rồi, nên tôi chỉ dành thời gian với bố tôi vào các ngày cuối tuần.Tatoeba #9621181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).