TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

隔(へだ)てる

JLPT N2 từ thông dụng
へだてるhedateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 隔 cách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 隔てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to separate (by distance, time, etc.); to isolate; to partition; to divide
  • Động từ to interpose; to have between
  • Động từ to alienate; to estrange

Cách viết khác: 距てる

Cách chia của 隔てる

Thể lịch sự (ます)隔てます
Thể て隔てて
Quá khứ (た)隔てた
Phủ định (ない)隔てない
Khả năng隔てられる
Ý chí (よう)隔てよう
Điều kiện (ば)隔てれば
Bị động隔てられる
Sai khiến隔てさせる
Mệnh lệnh隔てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.