隔たる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 隔たる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be distant
Cách viết khác: 距たる
Cách chia của 隔たる
| Thể lịch sự (ます) | 隔たります |
| Thể て | 隔たって |
| Quá khứ (た) | 隔たった |
| Phủ định (ない) | 隔たらない |
| Khả năng | 隔たれる |
| Ý chí (よう) | 隔たろう |
| Điều kiện (ば) | 隔たれば |
| Bị động | 隔たられる |
| Sai khiến | 隔たらせる |
| Mệnh lệnh | 隔たれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).