隅々
từ thông dụng
すみずみsumizumi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 隅々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ every corner; every nook and cranny; all the ins and outs
Cách viết khác: 隅隅