陳述
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trần thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
陳述 nghĩa là tuyên bố.
Nghĩa của 陳述
Danh từ
- Tuyên bố.
Câu ví dụ với 陳述
- 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.Tatoeba #153819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statement; declaration
Câu hỏi thường gặp
陳述 nghĩa là gì?
陳述 (danh từ) nghĩa là tuyên bố.
陳述 đọc là gì?
陳述 đọc là ちんじゅつ (romaji: chinjutsu).
Âm Hán Việt của 陳述 là gì?
Âm Hán Việt của 陳述 là "trần thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.