TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陪審(ばいしん)

từ thông dụng
ばいしんbaishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒI THẨM 陪 bồi·審 thẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồi thẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陪審 nghĩa là bồi thẩm đoàn.

Nghĩa của 陪審

Danh từ

  1. Bồi thẩm đoàn.

Từ ghép có 陪審

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jury

Câu hỏi thường gặp

陪審 nghĩa là gì?

陪審 (danh từ) nghĩa là bồi thẩm đoàn.

陪審 đọc là gì?

陪審 đọc là ばいしん (romaji: baishin).

Âm Hán Việt của 陪審 là gì?

Âm Hán Việt của 陪審 là "bồi thẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.