陥る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
陥る nghĩa là rơi.
Nghĩa của 陥る
Động từ
- Rơi.
Cách viết khác: 落ち入る
Cách chia của 陥る
| Thể lịch sự (ます) | 陥ります |
| Thể て | 陥って |
| Quá khứ (た) | 陥った |
| Phủ định (ない) | 陥らない |
| Khả năng | 陥れる |
| Ý chí (よう) | 陥ろう |
| Điều kiện (ば) | 陥れば |
| Bị động | 陥られる |
| Sai khiến | 陥らせる |
| Mệnh lệnh | 陥れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 陥る
- 零細企業はインフレで苦境に陥っています。 Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.Tatoeba #77606
- わが国は危機に陥っている。 Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall into (e.g. a hole)
- Động từ to fall into (chaos, depression, dilemma, illness, etc.)
- Động từ to fall into (a trap, etc.)
- Động từ to fall; to surrender; to capitulate
Câu hỏi thường gặp
陥る nghĩa là gì?
陥る (động từ) nghĩa là rơi.
陥る đọc là gì?
陥る đọc là おちいる (romaji: ochiiru).