TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陥(おとしい)れる

おとしいれるotoshiireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 陥 hãm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 陥れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trap (into a difficult situation); to put (in a fix); to throw (e.g. into turmoil); to trick (into doing); to lure (into a trap)
  • Động từ to capture (a castle, fortress, etc.); to take; to reduce
  • Động từ to drop (something) into

Cách viết khác: 落とし入れる, 落し入れる, おとし入れる

Cách chia của 陥れる

Thể lịch sự (ます)陥れます
Thể て陥れて
Quá khứ (た)陥れた
Phủ định (ない)陥れない
Khả năng陥れられる
Ý chí (よう)陥れよう
Điều kiện (ば)陥れれば
Bị động陥れられる
Sai khiến陥れさせる
Mệnh lệnh陥れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.