陥れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 陥れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trap (into a difficult situation); to put (in a fix); to throw (e.g. into turmoil); to trick (into doing); to lure (into a trap)
- Động từ to capture (a castle, fortress, etc.); to take; to reduce
- Động từ to drop (something) into
Cách viết khác: 落とし入れる, 落し入れる, おとし入れる
Cách chia của 陥れる
| Thể lịch sự (ます) | 陥れます |
| Thể て | 陥れて |
| Quá khứ (た) | 陥れた |
| Phủ định (ない) | 陥れない |
| Khả năng | 陥れられる |
| Ý chí (よう) | 陥れよう |
| Điều kiện (ば) | 陥れれば |
| Bị động | 陥れられる |
| Sai khiến | 陥れさせる |
| Mệnh lệnh | 陥れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).