除細動器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừ tế động khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
除細動器 nghĩa là máy khử rung tim.
Nghĩa của 除細動器
Danh từ
- Máy khử rung tim.
Cách viết khác: 除細動機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defibrillator
Câu hỏi thường gặp
除細動器 nghĩa là gì?
除細動器 (danh từ) nghĩa là máy khử rung tim.
除細動器 đọc là gì?
除細動器 đọc là じょさいどうき (romaji: josaidōki).
Âm Hán Việt của 除細動器 là gì?
Âm Hán Việt của 除細動器 là "trừ tế động khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.