TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

除細動器(じょさいどうき)

じょさいどうきjosaidōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪ TẾ ĐỘNG KHÍ 除 trừ·細 tế·動 động·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừ tế động khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

除細動器 nghĩa là máy khử rung tim.

Nghĩa của 除細動器

Danh từ

  1. Máy khử rung tim.

Cách viết khác: 除細動機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defibrillator

Câu hỏi thường gặp

除細動器 nghĩa là gì?

除細動器 (danh từ) nghĩa là máy khử rung tim.

除細動器 đọc là gì?

除細動器 đọc là じょさいどうき (romaji: josaidōki).

Âm Hán Việt của 除細動器 là gì?

Âm Hán Việt của 除細動器 là "trừ tế động khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.