除算
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừ toán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
除算 nghĩa là phép chia.
Nghĩa của 除算
Danh từ
- Phép chia.
Cách viết khác: じょざん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division
Câu hỏi thường gặp
除算 nghĩa là gì?
除算 (danh từ) nghĩa là phép chia.
除算 đọc là gì?
除算 đọc là じょさん (romaji: josan).
Âm Hán Việt của 除算 là gì?
Âm Hán Việt của 除算 là "trừ toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.