TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

除(のぞ)いて

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のぞいてnozoite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 除 trừ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 除いて

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ except; save

Từ liên quan với 除いて

Câu ví dụ với 除いて

  • いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
  • 一人を除いてみんな帰った。 Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190451
  • 月曜日を除いて毎日開いています。 Chúng tôi mở cửa hằng ngày, trừ thứ Hai ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12849043
  • 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101615
  • 男の人が羊を十一匹飼っていましが、九匹を除いて全部死んでしまいました。羊は何匹残っているでしょうか。 Một người có 11 còn cừu nhưng chết mất 9 con, hỏi người đó còn lại bao nhiêu con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.