限る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
限る nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhốt.
Nghĩa của 限る
Động từ
- Hạn chế, giới hạn, nhốt.
Cách chia của 限る
| Thể lịch sự (ます) | 限ります |
| Thể て | 限って |
| Quá khứ (た) | 限った |
| Phủ định (ない) | 限らない |
| Khả năng | 限れる |
| Ý chí (よう) | 限ろう |
| Điều kiện (ば) | 限れば |
| Bị động | 限られる |
| Sai khiến | 限らせる |
| Mệnh lệnh | 限れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 限る
- 暑い日は冷たいビールに限る。 Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.Tatoeba #147466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to restrict; to limit; to confine
- Động từ to be restricted to; to be limited to; to be confined to
- Động từ to be best (for); to be the best plan; to be the only way (to)
Câu hỏi thường gặp
限る nghĩa là gì?
限る (động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhốt.
限る đọc là gì?
限る đọc là かぎる (romaji: kagiru).