TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

限(かぎ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かぎるkagiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 限 hạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

限る nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhốt.

Nghĩa của 限る

Động từ

  1. Hạn chế, giới hạn, nhốt.

Cách chia của 限る

Thể lịch sự (ます)限ります
Thể て限って
Quá khứ (た)限った
Phủ định (ない)限らない
Khả năng限れる
Ý chí (よう)限ろう
Điều kiện (ば)限れば
Bị động限られる
Sai khiến限らせる
Mệnh lệnh限れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 限る

  • 暑い日は冷たいビールに限る。 Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.Tatoeba #147466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to restrict; to limit; to confine
  • Động từ to be restricted to; to be limited to; to be confined to
  • Động từ to be best (for); to be the best plan; to be the only way (to)

Câu hỏi thường gặp

限る nghĩa là gì?

限る (động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn, nhốt.

限る đọc là gì?

限る đọc là かぎる (romaji: kagiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.