限り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 限り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit; limits; bounds
- Danh từ degree; extent; scope
- Danh từ the end; the last
- Danh từ as long as ...; as far as ...; as much as ...; to the limits of ...; all of ...
- Danh từ unless ...
- Danh từ (not) included in ...; (not) part of ...
- Danh từ being very much (in a certain state); extreme amount (of a feeling, etc.)
- Hậu tố ... only (e.g. "one time only", "today only")
- Danh từ end of one's life; final moments; death (cổ)
- Danh từ funeral; burial (cổ)
Từ ghép có 限り
Câu ví dụ với 限り
- 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.Tatoeba #167577
- 出来る限りお手伝いしましょう。 Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.Tatoeba #1181595
- 私の知っている限りでは彼は時間どおりに来たことがない。 Theo như tôi biết thì anh ta chưa từng đến đúng giờ.Tatoeba #163073
- い、いっつも食べ物で懐柔されるとは、限りませんからねっ。 Bạn, bạn đừng nghĩ là lúc nào bạn cũng có thể mua chuộc tôi bằng đồ ăn nhé!Tatoeba #76874
- 命ある限り希望あり。 Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80758
- 目の届く限り、麦畑以外は何も見えなかった。 Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79962
- 私の知る限りでは、彼女はまだ出発していない。 Theo như tôi biết, cô ta chưa đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.