Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見渡す限り nghĩa là mãi tận chân trời.
Nghĩa của 見渡す限り
Cụm từ
Mãi tận chân trời.
Cách viết khác: 見渡すかぎり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ as far as the eye can see
Câu hỏi thường gặp
見渡す限り nghĩa là gì?
見渡す限り (cụm từ) nghĩa là mãi tận chân trời.
見渡す限り đọc là gì?
見渡す限り đọc là みわたすかぎり (romaji: miwatasukagiri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.