降り続く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降り続く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue to rain or snow
Cách chia của 降り続く
| Thể lịch sự (ます) | 降り続きます |
| Thể て | 降り続いて |
| Quá khứ (た) | 降り続いた |
| Phủ định (ない) | 降り続かない |
| Khả năng | 降り続ける |
| Ý chí (よう) | 降り続こう |
| Điều kiện (ば) | 降り続けば |
| Bị động | 降り続かれる |
| Sai khiến | 降り続かせる |
| Mệnh lệnh | 降り続け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 降り続く
- 数日間、雨が降り続いた。 Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.Tatoeba #143511
- 日曜日から雨が降り続いている。 Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122178
- ほぼ一週間雨が降り続いている。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195975
- 雨は1日中降り続いた。 Trời đã mưa cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189562
- 一日中、雨は止むことなく降り続いた。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.