TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降(ふ)り積(つ)もる

ふりつもるfuritsumoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng·積 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 降り積もる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall and pile up (e.g. snow); to lie thick

Cách viết khác: 降り積る, 降積もる, 降積る

Cách chia của 降り積もる

Thể lịch sự (ます)降り積もります
Thể て降り積もって
Quá khứ (た)降り積もった
Phủ định (ない)降り積もらない
Khả năng降り積もれる
Ý chí (よう)降り積もろう
Điều kiện (ば)降り積もれば
Bị động降り積もられる
Sai khiến降り積もらせる
Mệnh lệnh降り積もれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.