降り積もる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降り積もる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall and pile up (e.g. snow); to lie thick
Cách viết khác: 降り積る, 降積もる, 降積る
Cách chia của 降り積もる
| Thể lịch sự (ます) | 降り積もります |
| Thể て | 降り積もって |
| Quá khứ (た) | 降り積もった |
| Phủ định (ない) | 降り積もらない |
| Khả năng | 降り積もれる |
| Ý chí (よう) | 降り積もろう |
| Điều kiện (ば) | 降り積もれば |
| Bị động | 降り積もられる |
| Sai khiến | 降り積もらせる |
| Mệnh lệnh | 降り積もれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).