TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降(ふ)り注(そそ)ぐ

ふりそそぐfurisosogu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng·注 chú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 降り注ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rain incessantly; to downpour

Cách viết khác: 降りそそぐ, 降注ぐ

Cách chia của 降り注ぐ

Thể lịch sự (ます)降り注ぎます
Thể て降り注いで
Quá khứ (た)降り注いだ
Phủ định (ない)降り注がない
Khả năng降り注げる
Ý chí (よう)降り注ごう
Điều kiện (ば)降り注げば
Bị động降り注がれる
Sai khiến降り注がせる
Mệnh lệnh降り注げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.