TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降(ふ)り始(はじ)める

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふりはじめるfurihajimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng·始 thuỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 降り始める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin to fall (of rain, snow, etc.)

Cách viết khác: 降りはじめる

Cách chia của 降り始める

Thể lịch sự (ます)降り始めます
Thể て降り始めて
Quá khứ (た)降り始めた
Phủ định (ない)降り始めない
Khả năng降り始められる
Ý chí (よう)降り始めよう
Điều kiện (ば)降り始めれば
Bị động降り始められる
Sai khiến降り始めさせる
Mệnh lệnh降り始めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 降り始める

  • 雨はいつ降り始めましたか。 Khi nào mưa vậy ?Tatoeba #189559
  • ちょうど家を出ようと思っていたところに、小雨が降り始めた。 Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.Tatoeba #159508
  • 急に雨が降り始めた。 Trời đột nhiên đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182466
  • 雨が降りはじめた。 Trời đã bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.