降り始める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降り始める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin to fall (of rain, snow, etc.)
Cách viết khác: 降りはじめる
Cách chia của 降り始める
| Thể lịch sự (ます) | 降り始めます |
| Thể て | 降り始めて |
| Quá khứ (た) | 降り始めた |
| Phủ định (ない) | 降り始めない |
| Khả năng | 降り始められる |
| Ý chí (よう) | 降り始めよう |
| Điều kiện (ば) | 降り始めれば |
| Bị động | 降り始められる |
| Sai khiến | 降り始めさせる |
| Mệnh lệnh | 降り始めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 降り始める
- 雨はいつ降り始めましたか。 Khi nào mưa vậy ?Tatoeba #189559
- ちょうど家を出ようと思っていたところに、小雨が降り始めた。 Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.Tatoeba #159508
- 急に雨が降り始めた。 Trời đột nhiên đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182466
- 雨が降りはじめた。 Trời đã bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.