降りしきる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 降りしきる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall continuously (of rain, snow, etc.); to fall hard; to fall heavily; to pour down
Cách viết khác: 降り頻る, 降頻る
Cách chia của 降りしきる
| Thể lịch sự (ます) | 降りしきります |
| Thể て | 降りしきって |
| Quá khứ (た) | 降りしきった |
| Phủ định (ない) | 降りしきらない |
| Khả năng | 降りしきれる |
| Ý chí (よう) | 降りしきろう |
| Điều kiện (ば) | 降りしきれば |
| Bị động | 降りしきられる |
| Sai khiến | 降りしきらせる |
| Mệnh lệnh | 降りしきれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).