Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
阿鼻地獄 nghĩa là a tì địa ngục.
Nghĩa của 阿鼻地獄
Danh từ
A Tì địa ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Avici hell (the eighth and most painful of the eight hells)
Câu hỏi thường gặp
阿鼻地獄 nghĩa là gì?
阿鼻地獄 (danh từ) nghĩa là a tì địa ngục.
阿鼻地獄 đọc là gì?
阿鼻地獄 đọc là あびじごく (romaji: abijigoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.