TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

関係(かんけい)ない

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんけいないkankeinai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 関 quan·係 hệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 関係ない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unrelated; irrelevant; unconcerned; unconnected

Cách viết khác: 関係無い

Cách chia của 関係ない

Phủ định関係なくない
Quá khứ関係なかった
Quá khứ phủ định関係なくなかった
Thể て関係なくて
Dạng phó từ (く)関係なく
Điều kiện (ば)関係なければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 関係ない

  • あなたには関係ない。 Không phải việc của bạn.Tatoeba #233753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.