関係ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 関係ない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ unrelated; irrelevant; unconcerned; unconnected
Cách viết khác: 関係無い
Cách chia của 関係ない
| Phủ định | 関係なくない |
| Quá khứ | 関係なかった |
| Quá khứ phủ định | 関係なくなかった |
| Thể て | 関係なくて |
| Dạng phó từ (く) | 関係なく |
| Điều kiện (ば) | 関係なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 関係ない
- あなたには関係ない。 Không phải việc của bạn.Tatoeba #233753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).