関わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 関わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be involved (in); to get involved (in); to concern oneself (with); to take part (in); to interfere (in)
- Động từ to relate to (a matter); to pertain to; to concern; to have to do with
- Động từ to (seriously) affect; to concern; to have a serious bearing (on)
- Động từ to stick (to); to adhere (to); to be particular (about)
Cách viết khác: 係わる, 拘る, 関る, 拘わる, 係る
Cách chia của 関わる
| Thể lịch sự (ます) | 関わります |
| Thể て | 関わって |
| Quá khứ (た) | 関わった |
| Phủ định (ない) | 関わらない |
| Khả năng | 関われる |
| Ý chí (よう) | 関わろう |
| Điều kiện (ば) | 関われば |
| Bị động | 関わられる |
| Sai khiến | 関わらせる |
| Mệnh lệnh | 関われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 関わる
- 馬鹿が移るまえにそのような宗教に関わらんほうがいい。 Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một đứa ngu xuẩn.Tatoeba #74019
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).