間違う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 間違う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be mistaken; to be incorrect; to be wrong
- Động từ to make a mistake (in); to do incorrectly; to get wrong
- Động từ to mistake (one thing with another); to confuse
Cách chia của 間違う
| Thể lịch sự (ます) | 間違います |
| Thể て | 間違って |
| Quá khứ (た) | 間違った |
| Phủ định (ない) | 間違わない |
| Khả năng | 間違える |
| Ý chí (よう) | 間違おう |
| Điều kiện (ば) | 間違えば |
| Bị động | 間違われる |
| Sai khiến | 間違わせる |
| Mệnh lệnh | 間違え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 間違う
- あなたは全く間違っています。 Bạn đã hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #231778
- あなたも私も間違ってはいない。 Bạn và tôi đều không sai.Tatoeba #231469
- 彼は完全に間違っていた。 Anh ta hoàn toàn sai rồi.Tatoeba #108787
- 番号が間違っています。 Bạn đã nhầm số rồi.Tatoeba #121174
- 彼女は自分が間違っていることを認めない。 Cô ấy không thừa nhận là mình sai.Tatoeba #89113
- どこが間違っているのかよく分かりません。 Tôi không rõ là chỗ nào sai.Tatoeba #2312096
- 私は間違っているかもしれない。 Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157794
- 結局、君のほうが間違っていた。 Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.