閑散
từ thông dụng
かんさんkansan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
閑散 nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của 閑散
Tính từ đuôi na
- Nhàn rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ deserted (esp. store, market, town, streets); quiet; still; hushed; empty
- Tính từ đuôi na inactive (business, trade, etc.); slack; flat; off-season; quiet
- Tính từ đuôi na idle; free; unoccupied
Câu hỏi thường gặp
閑散 nghĩa là gì?
閑散 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhàn rỗi.
閑散 đọc là gì?
閑散 đọc là かんさん (romaji: kansan).