TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

閑散(かんさん)

từ thông dụng
かんさんkansan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 閑 nhàn·散 tán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

閑散 nghĩa là nhàn rỗi.

Nghĩa của 閑散

Tính từ đuôi na

  1. Nhàn rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ deserted (esp. store, market, town, streets); quiet; still; hushed; empty
  • Tính từ đuôi na inactive (business, trade, etc.); slack; flat; off-season; quiet
  • Tính từ đuôi na idle; free; unoccupied

Câu hỏi thường gặp

閑散 nghĩa là gì?

閑散 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhàn rỗi.

閑散 đọc là gì?

閑散 đọc là かんさん (romaji: kansan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.