開眼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai nhãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 開眼
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enlightenment; spiritual awakening; opening one's eyes to the truth
- Danh từ reaching one's peak (as a performer, etc.); reaching the highest echelons
- Danh từ gaining eyesight; restoring eyesight; opening the eyes
- Danh từ filling out the eyes (of a Buddha) as the last step of consecrating a new statue or picture; ceremony where a newly made image or idol is consecrated
Cách viết khác: かいげん