TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開眼(かいがん)

かいがんkaigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHAI NHÃN 開 khai·眼 nhãn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai nhãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 開眼

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlightenment; spiritual awakening; opening one's eyes to the truth
  • Danh từ reaching one's peak (as a performer, etc.); reaching the highest echelons
  • Danh từ gaining eyesight; restoring eyesight; opening the eyes
  • Danh từ filling out the eyes (of a Buddha) as the last step of consecrating a new statue or picture; ceremony where a newly made image or idol is consecrated

Cách viết khác: かいげん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.